漁奪百姓 ngư đoạt bách tính Hán Việt: ngư đoạt bách tính Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 奪 (đoạt) + 百 (bách) + 姓 (tính)Hán Việtngư đoạt bách tínhCấu tạo漁 + 奪 + 百 + 姓 · ngư + đoạt + bách + tính nghĩa thành phần: ngư + đoạt + bách + tính Nghĩa EngCihui 漁奪百姓 úduó bǎixìng v.o. plunder the people