渔家傲 ngư gia ngạo Hán Việt: ngư gia ngạo Tổng quan Cấu tạo: 渔 (ngư) + 家 (gia) + 傲 (ngạo)Hán Việtngư gia ngạoCấu tạo渔 + 家 + 傲 · ngư + gia + ngạo nghĩa thành phần: ngư + gia + ngạo