渔父曲 ngư phụ khúc Hán Việt: ngư phụ khúc Tổng quan Cấu tạo: 渔 (ngư) + 父 (phụ) + 曲 (khúc)Hán Việtngư phụ khúcCấu tạo渔 + 父 + 曲 · ngư + phụ + khúc nghĩa thành phần: ngư + phụ + khúc