渗入者 sấm nhập giả Hán Việt: sấm nhập giả Tổng quan người xâm nhập Cấu tạo: 滲 (sấm) + 入 (nhập) + 者 (giả)Hán Việtsấm nhập giảTừ loạidanhCấu tạo滲 + 入 + 者 · sấm + nhập + giả nghĩa thành phần: sấm + nhập + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẻ xâm nhậpTần suất từ người xâm nhậpMainlandKaggle Zh-Vi infiltratorEngTần suất từ infiltrator Từ liên quan Gần nghĩa渗入物 · 渗入 · 渗入性 · 渗入的