滲出液 sấm xuất dịch Hán Việt: sấm xuất dịch Tổng quan chất rỉ ra Cấu tạo: 滲 (sấm) + 出 (xuất) + 液 (dịch)Hán Việtsấm xuất dịchCấu tạo滲 + 出 + 液 · sấm + xuất + dịch nghĩa thành phần: sấm + xuất + dịch Nghĩa ViệtCihui chất rỉ ra