渗透仪 sấm thấu nghi Hán Việt: sấm thấu nghi Tổng quan thẩm thấu nghiệm Cấu tạo: 滲 (sấm) + 透 (thấu) + 儀 (nghi)Hán Việtsấm thấu nghiTừ loạidanhCấu tạo滲 + 透 + 儀 · sấm + thấu + nghi nghĩa thành phần: sấm + thấu + nghi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 áp kế thẩm thấuMainlandKaggle Zh-Vi osmoscope Từ liên quan Gần nghĩa渗透压 · 渗透性 · 渗透物 · 渗透的 · 渗透者 · 渗透计 · 渗透 · 渗透作用