滲透地 sấm thấu địa Hán Việt: sấm thấu địa Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 透 (thấu) + 地 (địa)Hán Việtsấm thấu địaCấu tạo滲 + 透 + 地 · sấm + thấu + địa nghĩa thành phần: sấm + thấu + địa Nghĩa EngCihui penetratively