減乘除 jiǎn chéng chú · giảm thừa trừ Hán Việt: giảm thừa trừ · Pinyin: jiǎn chéng chú Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 乘 (thừa) + 除 (trừ)Pinyinjiǎn chéng chúHán Việtgiảm thừa trừCấu tạo減 + 乘 + 除 · giảm + thừa + trừ nghĩa thành phần: giảm + thừa + trừ