減低噪聲 jiǎn dī zào shēng · giảm đê táo thanh Hán Việt: giảm đê táo thanh · Pinyin: jiǎn dī zào shēng Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 低 (đê) + 噪 (táo) + 聲 (thanh)Pinyinjiǎn dī zào shēngHán Việtgiảm đê táo thanhCấu tạo減 + 低 + 噪 + 聲 · giảm + đê + táo + thanh nghĩa thành phần: giảm + đê + táo + thanh