減倉小人 jiǎn cāng xiǎo rén · giảm thương tiểu nhân Hán Việt: giảm thương tiểu nhân · Pinyin: jiǎn cāng xiǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 倉 (thương) + 小 (tiểu) + 人 (nhân)Pinyinjiǎn cāng xiǎo rénHán Việtgiảm thương tiểu nhânCấu tạo減 + 倉 + 小 + 人 · giảm + thương + tiểu + nhân nghĩa thành phần: giảm + thương + tiểu + nhân