減充血劑 jiǎn chōng xiě jì · giảm sung huyết tề Hán Việt: giảm sung huyết tề · Pinyin: jiǎn chōng xiě jì Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 充 (sung) + 血 (huyết) + 劑 (tề)Pinyinjiǎn chōng xiě jìHán Việtgiảm sung huyết tềCấu tạo減 + 充 + 血 + 劑 · giảm + sung + huyết + tề nghĩa thành phần: giảm + sung + huyết + tề Nghĩa EngCihui decongestant