減光器 giảm quang khí Hán Việt: giảm quang khí Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 光 (quang) + 器 (khí)Hán Việtgiảm quang khíCấu tạo減 + 光 + 器 · giảm + quang + khí nghĩa thành phần: giảm + quang + khí Nghĩa EngCihui diminisher