減反射 giảm phản xạ Hán Việt: giảm phản xạ Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 反 (phản) + 射 (xạ)Hán Việtgiảm phản xạCấu tạo減 + 反 + 射 · giảm + phản + xạ nghĩa thành phần: giảm + phản + xạ Nghĩa EngCihui antireflection