減氧作用 giảm dưỡng tác dụng Hán Việt: giảm dưỡng tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 氧 (dưỡng) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtgiảm dưỡng tác dụngCấu tạo減 + 氧 + 作 + 用 · giảm + dưỡng + tác + dụng nghĩa thành phần: giảm + dưỡng + tác + dụng Nghĩa EngCihui disoxidation