減流性 giảm lưu tính Hán Việt: giảm lưu tính Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 流 (lưu) + 性 (tính)Hán Việtgiảm lưu tínhCấu tạo減 + 流 + 性 · giảm + lưu + tính nghĩa thành phần: giảm + lưu + tính Nghĩa EngCihui rheopexy