減流計 giảm lưu kế Hán Việt: giảm lưu kế Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 流 (lưu) + 計 (kế)Hán Việtgiảm lưu kếCấu tạo減 + 流 + 計 · giảm + lưu + kế nghĩa thành phần: giảm + lưu + kế Nghĩa EngCihui decremeter