減租減息

giảm tô giảm tức

Hán Việt: giảm tô giảm tức

Tổng quan

giảm tô giảm tức: cắt giảm tô thuế

Cấu tạo: (giảm) + (tô) + (giảm) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm tô giảm tức: cắt giảm tô thuế
  • Cihui cắt giảm tô thuế; giảm tô giảm tức。在抗日戰爭時期中國共產黨實行的土地政策。

Eng

  • Cihui 減租減息 iǎnzūjiǎnxī f.e. reduction of rent/interest