減聚力 giảm tụ lực Hán Việt: giảm tụ lực Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 聚 (tụ) + 力 (lực)Hán Việtgiảm tụ lựcCấu tạo減 + 聚 + 力 · giảm + tụ + lực nghĩa thành phần: giảm + tụ + lực Nghĩa EngCihui decohesion