减膳彻悬 giảm thiện triệt huyền Hán Việt: giảm thiện triệt huyền Tổng quan Cấu tạo: 减 (giảm) + 膳 (thiện) + 彻 (triệt) + 悬 (huyền)Hán Việtgiảm thiện triệt huyềnCấu tạo减 + 膳 + 彻 + 悬 · giảm + thiện + triệt + huyền nghĩa thành phần: giảm + thiện + triệt + huyền