減輕者

giảm khinh giả

Hán Việt: giảm khinh giả

Tổng quan

người an ủi, nguồn an ủi, (y học) thuốc giảm đau

Cấu tạo: (giảm) + (khinh) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người an ủi, nguồn an ủi, (y học) thuốc giảm đau