減速

jiǎn sù giảm tốc

Hán Việt: giảm tốc · Pinyin: jiǎn sù

Tổng quan

giảm tốc độ | chậm lại

Cấu tạo: (giảm) + (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm tốc độ | chậm lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 減慢速度。如:「減速慢行」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 降低速度:~行驶。

Eng

  • CC-CEDICT to reduce speed; to slow down
  • Cihui to reduce speed; to slow down

ja

  • JMdict deceleration

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

加速