減速

jiǎn sùgiảm tốc

Hán Việt: giảm tốc · Pinyin: jiǎn sù

Tổng quan

giảm tốc độ; chậm lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

降低速度:~行驶。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

減慢速度。如:「減速慢行」。

Cấu tạo: 減 (giảm) + 速 (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm tốc
  • VietPhrases chậm lại
  • Biên soạn 減速 jiǎnsù* v.o. slow down; retard

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 減慢速度。如:「減速慢行」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 降低速度:~行驶。
  • Kaggle Zh-Vi decelerate

Eng

  • JMdict deceleration
  • Cihui to reduce speed; to slow down

Đức

  • Handedict Herunterfahren

ja

  • JMdict 減速(げんそく)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

加速