減飽和 giảm bão hòa Hán Việt: giảm bão hòa Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 飽 (bão) + 和 (hòa)Hán Việtgiảm bão hòaCấu tạo減 + 飽 + 和 · giảm + bão + hòa nghĩa thành phần: giảm + bão + hòa Nghĩa EngCihui desaturation