渝糜墨 yú mí mò · du mi mặc Hán Việt: du mi mặc · Pinyin: yú mí mò Tổng quan Cấu tạo: 渝 (du) + 糜 (mi) + 墨 (mặc)Pinyinyú mí mòHán Việtdu mi mặcCấu tạo渝 + 糜 + 墨 · du + mi + mặc nghĩa thành phần: du + mi + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即隃麋墨。隃麋,汉县名,属右扶风。以产墨闻名。Tân Hoa Tự Điển 1.即隃麋墨。隃麋,汉县名,属右扶风。以产墨闻名。