渠道化 cừ đạo hóa Hán Việt: cừ đạo hóa Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 道 (đạo) + 化 (hóa)Hán Việtcừ đạo hóaCấu tạo渠 + 道 + 化 · cừ + đạo + hóa nghĩa thành phần: cừ + đạo + hóa Nghĩa EngCihui channelization