渠道化 cừ đạo hóa Hán Việt: cừ đạo hóa Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 道 (đạo) + 化 (hóa)Hán Việtcừ đạo hóaTừ loạidanhCấu tạo渠 + 道 + 化 · cừ + đạo + hóa nghĩa thành phần: cừ + đạo + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự định kênhMainlandKaggle Zh-Vi channelizationEngCihui channelization Từ liên quan Gần nghĩa渠道 · 道化 · 渠道水流 · 渠道倍增器