渡假村 dù jiǎ cūn · độ giả thôn Hán Việt: độ giả thôn · Pinyin: dù jiǎ cūn Tổng quan Cấu tạo: 渡 (độ) + 假 (giả) + 村 (thôn)Pinyindù jiǎ cūnHán Việtđộ giả thônCấu tạo渡 + 假 + 村 · độ + giả + thôn nghĩa thành phần: độ + giả + thôn