渡江曲 độ giang khúc Hán Việt: độ giang khúc Tổng quan Cấu tạo: 渡 (độ) + 江 (giang) + 曲 (khúc)Hán Việtđộ giang khúcCấu tạo渡 + 江 + 曲 · độ + giang + khúc nghĩa thành phần: độ + giang + khúc