渡船的船伕
độ thuyền đích thuyền phu
Hán Việt: độ thuyền đích thuyền phu
Tổng quan
(thần thoại Hy lạp) người lái đò bến Mê (đưa linh hồn người chết)
Cấu tạo: 渡 (độ) + 船 (thuyền) + 的 (đích) + 船 (thuyền) + 伕 (phu)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thần thoại Hy lạp) người lái đò bến Mê (đưa linh hồn người chết)