渡輪事故 dù lún shì gù · độ luân sự cố Hán Việt: độ luân sự cố · Pinyin: dù lún shì gù Tổng quan Cấu tạo: 渡 (độ) + 輪 (luân) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyindù lún shì gùHán Việtđộ luân sự cốCấu tạo渡 + 輪 + 事 + 故 · độ + luân + sự + cố nghĩa thành phần: độ + luân + sự + cố