渡邊謙 dù biān qiān · độ biên khiêm Hán Việt: độ biên khiêm · Pinyin: dù biān qiān Tổng quan Cấu tạo: 渡 (độ) + 邊 (biên) + 謙 (khiêm)Pinyindù biān qiānHán Việtđộ biên khiêmCấu tạo渡 + 邊 + 謙 · độ + biên + khiêm nghĩa thành phần: độ + biên + khiêm