渣化皿 tra hóa mãnh Hán Việt: tra hóa mãnh Tổng quan Cấu tạo: 渣 (tra) + 化 (hóa) + 皿 (mãnh)Hán Việttra hóa mãnhCấu tạo渣 + 化 + 皿 · tra + hóa + mãnh nghĩa thành phần: tra + hóa + mãnh Nghĩa EngCihui scorifier