渣口工 tra khẩu công Hán Việt: tra khẩu công Tổng quan Cấu tạo: 渣 (tra) + 口 (khẩu) + 工 (công)Hán Việttra khẩu côngCấu tạo渣 + 口 + 工 · tra + khẩu + công nghĩa thành phần: tra + khẩu + công Nghĩa EngCihui cindersnapper