渣油路 tra du lộ Hán Việt: tra du lộ Tổng quan Cấu tạo: 渣 (tra) + 油 (du) + 路 (lộ)Hán Việttra du lộCấu tạo渣 + 油 + 路 · tra + du + lộ nghĩa thành phần: tra + du + lộ Nghĩa EngCihui 渣油路 hāyóulù n. residual-oil road M:¹tiáo