渣鬥式 tra đấu thức Hán Việt: tra đấu thức Tổng quan Cấu tạo: 渣 (tra) + 鬥 (đấu) + 式 (thức)Hán Việttra đấu thứcCấu tạo渣 + 鬥 + 式 · tra + đấu + thức nghĩa thành phần: tra + đấu + thức Nghĩa EngCihui 渣斗式 hādǒushì n. <pottery> refuse-vessel shape