渤海國 bó hǎi guó · bột hải quốc Hán Việt: bột hải quốc · Pinyin: bó hǎi guó Tổng quan Cấu tạo: 渤 (bột) + 海 (hải) + 國 (quốc)Pinyinbó hǎi guóHán Việtbột hải quốcCấu tạo渤 + 海 + 國 · bột + hải + quốc nghĩa thành phần: bột + hải + quốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 國名。唐武后稱帝時,靺鞨族粟末部長大祚榮所建。其盛時占有松花江以南至日本海之地,五代後唐時為契丹所滅,改稱為「東丹」。