渤海峽 bó hǎi xiá · bột hải hạp Hán Việt: bột hải hạp · Pinyin: bó hǎi xiá Tổng quan Cấu tạo: 渤 (bột) + 海 (hải) + 峽 (hạp)Pinyinbó hǎi xiáHán Việtbột hải hạpCấu tạo渤 + 海 + 峽 · bột + hải + hạp nghĩa thành phần: bột + hải + hạp