渤海琴 bó hǎi qín·bột hải cầm Hán Việt: bột hải cầm · Pinyin: bó hǎi qín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.琴名。 Cấu tạo: 渤 (bột) + 海 (hải) + 琴 (cầm)Pinyinbó hǎi qínHán Việtbột hải cầmCấu tạo渤 + 海 + 琴 · bột + hải + cầm nghĩa thành phần: bột + hải + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.琴名。 Từ liên quan Gần nghĩa渤海湾 · 渤海 · 渤海国 · 渤海峡 · 渤海螺科