渤海琴 bó hǎi qín · bột hải cầm Hán Việt: bột hải cầm · Pinyin: bó hǎi qín Tổng quan Cấu tạo: 渤 (bột) + 海 (hải) + 琴 (cầm)Pinyinbó hǎi qínHán Việtbột hải cầmCấu tạo渤 + 海 + 琴 · bột + hải + cầm nghĩa thành phần: bột + hải + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琴名。Tân Hoa Tự Điển 1.琴名。