渥太華人 Wòtàihuárén · ác thái hoa nhân Hán Việt: ác thái hoa nhân · Pinyin: Wòtàihuárén Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 太 (thái) + 華 (hoa) + 人 (nhân)PinyinWòtàihuárénHán Việtác thái hoa nhânCấu tạo渥 + 太 + 華 + 人 · ác + thái + hoa + nhân nghĩa thành phần: ác + thái + hoa + nhân Nghĩa EngCihui Ottawan