渥太華大學 wò tài huá dà xué · ác thái hoa đại học Hán Việt: ác thái hoa đại học · Pinyin: wò tài huá dà xué Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 太 (thái) + 華 (hoa) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinwò tài huá dà xuéHán Việtác thái hoa đại họcCấu tạo渥 + 太 + 華 + 大 + 學 · ác + thái + hoa + đại + học nghĩa thành phần: ác + thái + hoa + đại + học