渥太華河 wò tài huá hé · ác thái hoa hà Hán Việt: ác thái hoa hà · Pinyin: wò tài huá hé Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 太 (thái) + 華 (hoa) + 河 (hà)Pinyinwò tài huá héHán Việtác thái hoa hàCấu tạo渥 + 太 + 華 + 河 · ác + thái + hoa + hà nghĩa thành phần: ác + thái + hoa + hà