渥太華的 Wòtàihuáde · ác thái hoa đích Hán Việt: ác thái hoa đích · Pinyin: Wòtàihuáde Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 太 (thái) + 華 (hoa) + 的 (đích)PinyinWòtàihuádeHán Việtác thái hoa đíchCấu tạo渥 + 太 + 華 + 的 · ác + thái + hoa + đích nghĩa thành phần: ác + thái + hoa + đích Nghĩa EngCihui Ottawan