渥水精 wò shuǐ jīng · ác thủy tinh Hán Việt: ác thủy tinh · Pinyin: wò shuǐ jīng Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 水 (thủy) + 精 (tinh)Pinyinwò shuǐ jīngHán Việtác thủy tinhCấu tạo渥 + 水 + 精 · ác + thủy + tinh nghĩa thành phần: ác + thủy + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹渥水驹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹渥水驹。