渥水駒 wò shuǐ jū · ác thủy câu Hán Việt: ác thủy câu · Pinyin: wò shuǐ jū Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 水 (thủy) + 駒 (câu)Pinyinwò shuǐ jūHán Việtác thủy câuCấu tạo渥 + 水 + 駒 · ác + thủy + câu nghĩa thành phần: ác + thủy + câu