渥美清 wò měi qīng · ác mĩ thanh Hán Việt: ác mĩ thanh · Pinyin: wò měi qīng Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 美 (mĩ) + 清 (thanh)Pinyinwò měi qīngHán Việtác mĩ thanhCấu tạo渥 + 美 + 清 · ác + mĩ + thanh nghĩa thành phần: ác + mĩ + thanh