渦旋式 qua toàn thức Hán Việt: qua toàn thức Tổng quan Cấu tạo: 渦 (qua) + 旋 (toàn) + 式 (thức)Hán Việtqua toàn thứcCấu tạo渦 + 旋 + 式 · qua + toàn + thức nghĩa thành phần: qua + toàn + thức Nghĩa EngCihui 渦旋式 ōxuánshì n. vortex