渦輪勵磁機 qua luân lệ từ ki Hán Việt: qua luân lệ từ ki Tổng quan Cấu tạo: 渦 (qua) + 輪 (luân) + 勵 (lệ) + 磁 (từ) + 機 (ki)Hán Việtqua luân lệ từ kiCấu tạo渦 + 輪 + 勵 + 磁 + 機 · qua + luân + lệ + từ + ki nghĩa thành phần: qua + luân + lệ + từ + ki Nghĩa EngCihui turboexciter