渦輪引擎 qua luân dẫn kình Hán Việt: qua luân dẫn kình Tổng quan Cấu tạo: 渦 (qua) + 輪 (luân) + 引 (dẫn) + 擎 (kình)Hán Việtqua luân dẫn kìnhCấu tạo渦 + 輪 + 引 + 擎 · qua + luân + dẫn + kình nghĩa thành phần: qua + luân + dẫn + kình Nghĩa EngCihui 渦輪引擎 ōlún yǐnqíng n. worm-wheel engine