渦輪敞爐 qua luân sưởng lô Hán Việt: qua luân sưởng lô Tổng quan Cấu tạo: 渦 (qua) + 輪 (luân) + 敞 (sưởng) + 爐 (lô)Hán Việtqua luân sưởng lôCấu tạo渦 + 輪 + 敞 + 爐 · qua + luân + sưởng + lô nghĩa thành phần: qua + luân + sưởng + lô Nghĩa EngCihui turbohearth