溫八叉

wēn bā chā ôn bát xoa

Hán Việt: ôn bát xoa · Pinyin: wēn bā chā

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (bát) + (xoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐诗人温庭筠的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐诗人温庭筠的别号。