溫八吟

wēn bā yín ôn bát ngâm

Hán Việt: ôn bát ngâm · Pinyin: wēn bā yín

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (bát) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"温八叉"。