溫吞水
ôn thôn thủy
Hán Việt: ôn thôn thủy · Pinyin: wēn tūn shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不冷不热的水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不冷不热的水。
Eng
- Cihui 溫吞水 ēntūnshuǐ <coll.> n. 1. lukewarm water 2. slowpoke
Hán Việt: ôn thôn thủy · Pinyin: wēn tūn shuǐ